| STT | Địa phương/Cơ quan | Loại công trình sơ tán | Tên công trình/địa điểm | Sức chứa (người) |
|
41
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá Đăk Nông
|
150
|
|
42
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá Kei Joi
|
150
|
|
43
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá Ngọc Thư, điểm trường mầm non Ngọc Thư
|
240
|
|
44
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá Ngọc Tiền
|
180
|
|
45
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn 4
|
150
|
|
46
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn 5
|
150
|
|
47
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn 6
|
150
|
|
48
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn 7
|
150
|
|
49
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn Đăk Tang
|
160
|
|
50
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn Phia Pháp
|
160
|
|
51
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn Thung Nai
|
150
|
|
52
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn, điểm trường mầm non Đăk Long Giao
|
250
|
|
53
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá thôn, điểm trường mầm non thôn Chiên Chiết
|
280
|
|
54
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá tổ dân phố 1
|
150
|
|
55
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá tổ dân phố 2
|
150
|
|
56
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá tổ dân phố 3
|
150
|
|
57
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá tổ dân phố 4
|
150
|
|
58
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá tổ dân phố 5
|
150
|
|
59
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá tổ dân phố 6
|
150
|
|
60
|
Xã Bờ Y
|
|
Nhà văn hoá tổ dân phố 7
|
150
|